- 1.vùi đầu vào
- 2.mải mê làm gì đó
- 3.cúi đầu (ví dụ: để tránh mưa)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.countersunk (đinh vít, đinh tán, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.