學華語Kaori Dict

埋葬

máizàng

ㄇㄞˊ ㄗㄤˋ

MAI TÁNG

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    她埋葬了她的獨生子。

    tā máizàng le tā de dúshēngzǐ。

    Cô đã chôn cất con trai duy nhất của mình

  • 2

    他被活生生地埋葬。

    tā bèi huóshēngshēng de máizàng。

    Ông ấy bị chôn sống

  • 3

    這是一處用來埋葬動物的地方。

    zhè shì yī chù yònglái máizàng dòngwù de dìfāng。

    Đây là nơi dùng để chôn cất động vật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

埋葬 nghĩa là gì? · Kaori Dict