字義Nghĩa
lừa đảo, nói dốimáy dịch
mánMAN
- 1.che giấu khỏi
- 2.giữ bí mật (với ai đó)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 㒼 [mán] chỉ âm.
mắt
組詞Từ chứa chữ này
- 瞞哄lừa dối
- 瞞報che giấu hoặc lừa dối trong báo cáo
- 瞞騙lừa gạt
- 瞞不過không thể che giấu (một việc) khỏi (ai đó)
- 瞞上欺下lừa dối cấp trên và ức hiếp cấp dưới (thành ngữ)
- 瞞天大謊lời nói dối kinh khủng
- 瞞天過海vượt biển bằng mưu kế (thành ngữ)
- 瞞心昧己che giấu lương tâm
- 隱瞞che giấu
- 欺瞞lừa gạt
- 哄瞞lừa dối
- 鄋瞞tên một nước và dân tộc ở Sơn Đông cuối thời Xuân Thu
- 實不相瞞thật lòng mà nói
- 隱瞞不報che giấu (một việc lẽ ra phải báo cáo cho nhà chức trách)