- 1.lấp đầy
- 2.đầy
- 3.đầy đủ
Xem 8 nghĩa còn lại
- 4.nhét kín
- 5.hoàn toàn
- 6.trọn vẹn
- 7.khá
- 8.đạt đến giới hạn
- 9.thỏa mãn
- 10.hài lòng
- 11.mãn nguyện
Cách đọc khác:Mǎn — dân tộc Mãn Châu

例句Câu ví dụ
- 1
車上人滿了,等下一輛吧。
chē shàng rén mǎn le děng xià yī liàng ba
Xe đã đầy người, đợi xe sau đi.
- 2
秋天樹上結滿了果實。
qiū tiān shù shàng jié mǎn le guǒ shí
Mùa thu cây trên núi trĩu quả
- 3
河岸上開滿了花。
hé àn shàng kāi mǎn le huā
Hoàng cung rực rỡ đầy hoa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.