- 1.tái tổ chức; tái kết hợp; tái cơ cấu

例句Câu ví dụ
- 1
公司重組了。
gōng sī chóng zǔ le
Công ty tái cấu trúc
- 2
破產重組和破產清算有很大的區別。
pòchǎn chóngzǔ hé pòchǎn qīngsuàn yǒu hěn dà de qūbié。
Việc tái cấu trúc doanh nghiệp và phá sản có sự khác biệt lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.