學華語Kaori Dict

重組

giản thể: 重组

chóng

ㄔㄨㄥˊ ㄗㄨˇ

TRÙNG TỔ

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.tái tổ chức; tái kết hợp; tái cơ cấu

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司重組了。

    gōng sī chóng zǔ le

    Công ty tái cấu trúc

  • 2

    破產重組和破產清算有很大的區別。

    pòchǎn chóngzǔ hé pòchǎn qīngsuàn yǒu hěn dà de qūbié。

    Việc tái cấu trúc doanh nghiệp và phá sản có sự khác biệt lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重组 nghĩa là gì? · Kaori Dict