學華語Kaori Dict

足夠

giản thể: 足够

gòu

ㄗㄨˊ ㄍㄡˋ

TÚC CÚ

HSK 3TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    時間足夠,別急。

    shí jiān zú gòu bié jí

    Còn đủ thời gian, đừng vội.

  • 2

    錢足夠了。

    qián zú gòu le

    Tiền đủ rồi

  • 3

    足夠一天的了。

    zúgòu yī tiān de le。

    Đủ cho một ngày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足够 nghĩa là gì? · Kaori Dict