例句Câu ví dụ
- 1
我相信你能夠做到。
wǒ xiāng xìn nǐ néng gòu zuò dào
Tôi tin bạn có thể làm được
- 2
他努力學習,為的是能夠考上大學。
tā nǔlì xuéxí, wèideshì nénggòu kǎoshàng dàxué。
Anh ấy học tập chăm chỉ để có thể vào đại học.
- 3
希望我的願望能夠實現。
xīwàng wǒ de yuànwàng nénggòu shíxiàn。
Hy vọng ước mơ của tôi có thể thành hiện thực。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
