能彀
nénggòu
[ㄋㄥˊ ㄍㄡˋ]
NĂNG CẤU
- 1.có thể làm gì đó
- 2.có khả năng làm gì đó
- 3.giống như 能夠|能够

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.