學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đủmáy dịch

gòuCẤU

  1. 1.kéo cung hết cỡ
  2. 2.tầm bắn của cung tên
  3. 3.biến thể cũ của 夠|够[gou4], đủ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

彀〈动〉 张满弓 彀,张弩也。--《说文》 彀弓弩,持满。--《汉书·周亚夫传》 羿之教人射,必志于彀。--《孟子·告子上》 通够” 彀 箭靶 羿有以感弓矢,故彀可得而中也。--《管子·小称》 目标,目的 夫言行者,以功用为之的彀者也。--《韩非子·问辩》 程式 诗虽不入彀,而笔力甚雅,每出人意表。--刘献廷《广阳杂记》 彀中 游于羿之彀中。--《庄子·德充符》 彀gòu将弓拉满~弩而射。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 彀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict