彀中
gòuzhōng
[ㄍㄡˋ ㄓㄨㄥ]
CẤU TRUNG
- 1.trong tầm bắn của cung tên
- 2.(bóng) dưới sự kiểm soát của ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
[ㄍㄡˋ ㄓㄨㄥ]
CẤU TRUNG
