口令
kǒulìng
[ㄎㄡˇ ㄌㄧㄥˋ]
KHẨU LỆNH
HSK 7-9N
- 1.mệnh lệnh bằng miệng
- 2.một từ mệnh lệnh (dùng trong huấn luyện quân đội hoặc thể dục)
- 3.mật khẩu (dùng bởi lính gác)

例句Câu ví dụ
- 1
俺看這領導說話,跟繞口令似的,真費勁。
ǎn kàn zhè lǐngdǎo shuōhuà, gēn ràokǒulìng shìde, zhēn fèijìn。
Tôi thấy lãnh đạo nói chuyện như đang đọc câu đố, thật là mệt mỏi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.