學華語Kaori Dict

喜劇

giản thể: 喜剧

ㄒㄧˇ ㄐㄩˋ

HỶ KỊCH

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.hài kịch
  2. 2.LT:部[bu4],齣|出[chu1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一部喜劇。

    zhè shì yī bù xǐ jù

    Đây là một bộ phim hài

  • 2

    他是喜劇演員。

    tā shì xǐjù yǎnyuán。

    Anh ấy là diễn viên hài

  • 3

    我們都被這出喜劇逗樂了。

    wǒmen dōu bèi zhè chū xǐjù dòulè le。

    Chúng tôi đều bị hài hước bởi vở kịch này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喜剧 nghĩa là gì? · Kaori Dict