學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嫖
嫖
piáo
[ㄆㄧㄠˊ]
PHIÊU
1.
đi mua dâm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嫖妓
piáojì
đi mua dâm
嫖娼
piáochāng
đi mua dâm
嫖客
piáokè
khách làng chơi
嫖宿
piáosù
qua đêm ở nhà thổ
嫖資
piáozī
phí mại dâm
抓嫖
zhuāpiáo
(cảnh sát) truy bắt gái mại dâm và khách hàng của họ
白嫖
báipiáo
đi mại dâm mà không trả tiền
招嫖
zhāopiáo
招嫖 — (của người làm mại dâm) lôi kéo khách hàng
逐字解
Từng chữ trong từ
嫖
phiêu, phếu
đón嫖, thường xuyên đến
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
票
piào
vé
飄
piāo
trôi (trong không khí); phấp phới; bay nhẹ
漂
piāo
nổi
瓢
piáo
gáo
瞟
piǎo
liếc nhìn
僄
piào
nhẹ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嫖 nghĩa là gì? · Kaori Dict