字義Nghĩa
đón嫖, thường xuyên đếnmáy dịch
piáoPHIÊU
- 1.đi mua dâm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嫖 旧社会男子到妓院狎玩妓女 嫖(阸)piáo男子玩弄妓女的腐化堕落行为。 嫖piào 1.轻疾貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 票 [piào] chỉ âm.
Họ Binh; nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 嫖妓đi mua dâm
- 嫖娼đi mua dâm
- 嫖客khách làng chơi
- 嫖宿qua đêm ở nhà thổ
- 嫖資phí mại dâm
- 抓嫖
- 白嫖đi mại dâm mà không trả tiền
- 招嫖招嫖 — (của người làm mại dâm) lôi kéo khách hàng
- 吃喝嫖賭ăn nhậu, trai gái và cờ bạc