學華語Kaori Dict

嫖娼

piáochāng

ㄆㄧㄠˊ ㄔㄤ

PHIÊU XƯỚNG

  1. 1.đi mua dâm
  2. 2.đi chơi gái

例句Câu ví dụ

  • 1

    嚴禁賣淫嫖娼,賭博,吸毒,酗酒滋事等違法犯罪活動!

    yánjìn màiyín piáochāng, dǔbó, xīdú, xùjiǔzīshì děng wéifǎ fànzuì huódòng!

    Ngặt nghèo mại dâm, cờ bạc, dùng chất gây nghiện, say rượu gây rối loạn và các hoạt động vi phạm pháp luật khác đều bị cấm nghiêm cấm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫖娼 nghĩa là gì? · Kaori Dict