字義Nghĩa
thị nhụcmáy dịch
chāngXƯỚNG
- 1.gái mại dâm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
娼 指从事歌舞的女艺人。娼,本作倡 娼妓 娼 chāng妓女~妓、~妇。 【娼妓】妓女。 娼chāng妓女。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 昌 [chāng] chỉ âm.
nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 娼女gái mại dâm
- 娼妓gái mại dâm
- 娼婦gái mại dâm
- 娼家nhà thổ
- 嫖娼đi mua dâm
- 宿娼tìm đến gái mại dâm
- 暗娼gái mại dâm không có giấy phép (không đăng ký)
- 逼良為娼ép một cô gái lương thiện thành gái mại dâm (thành ngữ)
- 笑貧不笑娼quan niệm trong xã hội rằng thà tiến lên bằng cách bỏ qua đạo đức hơn là chịu cảnh nghèo khổ