例句Câu ví dụ
- 1
這個網站是給青少年的。
zhè ge wǎng zhàn shì gěi qīng shào nián de
Trang web này dành cho thanh thiếu niên
- 2
我在網站上看到了這個信息。
wǒ zài wǎng zhàn shàng kàn dào liǎo zhè ge xìn xī
Tôi đã thấy thông tin này trên website
- 3
這個網站很有用。
zhège wǎngzhàn hěn yǒuyòng。
Trang web này rất hữu ích
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
