學華語Kaori Dict

地上

shang

ㄉㄧˋ ㄕㄤ˙

ĐỊA THƯỢNG

HSK 1
  1. 1.trên mặt đất
  2. 2.trên sàn nhà

例句Câu ví dụ

  • 1

    書在床上,不在地上。

    shū zài chuáng shàng bù zài dì shang

    Cuốn sách ở trên giường, không ở trên sàn

  • 2

    地上有一塊木板。

    dì shang yǒu yī kuài mù bǎn

    Trên mặt đất có một tấm gỗ

  • 3

    地上有一堆沙子。

    dì shang yǒu yī duī shā zi

    Có một đống cát trên mặt đất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地上 nghĩa là gì? · Kaori Dict