例句Câu ví dụ
- 1
書在床上,不在地上。
shū zài chuáng shàng bù zài dì shang
Cuốn sách ở trên giường, không ở trên sàn
- 2
地上有一塊木板。
dì shang yǒu yī kuài mù bǎn
Trên mặt đất có một tấm gỗ
- 3
地上有一堆沙子。
dì shang yǒu yī duī shā zi
Có một đống cát trên mặt đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
