學華語Kaori Dict

區分

giản thể: 区分

fēn

ㄑㄩ ㄈㄣ

KHU PHÂN

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.phân biệt
  2. 2.vạch ra sự khác nhau
  3. 3.chia thành các loại

例句Câu ví dụ

  • 1

    請區分對錯。

    qǐng qū fēn duì cuò

    Hãy phân biệt đúng sai

  • 2

    是否具備可證偽性是區分科學和非科學的第一指標。

    shìfǒu jùbèi kě zhèngwěi xìng shì qūfēn kēxué hé fēi kēxué de dìyī zhǐbiāo。

    Có thể chứng伪 là tiêu chí đầu tiên để phân biệt khoa học và phi khoa học

  • 3

    區分善惡不容易。

    qūfēn shànè bùróng yì。

    Phân biệt giữa thiện và ác không dễ dàng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

區分 nghĩa là gì? · Kaori Dict