- 1.phân biệt
- 2.vạch ra sự khác nhau
- 3.chia thành các loại

例句Câu ví dụ
- 1
請區分對錯。
qǐng qū fēn duì cuò
Hãy phân biệt đúng sai
- 2
是否具備可證偽性是區分科學和非科學的第一指標。
shìfǒu jùbèi kě zhèngwěi xìng shì qūfēn kēxué hé fēi kēxué de dìyī zhǐbiāo。
Có thể chứng伪 là tiêu chí đầu tiên để phân biệt khoa học và phi khoa học
- 3
區分善惡不容易。
qūfēn shànè bùróng yì。
Phân biệt giữa thiện và ác không dễ dàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.