學華語Kaori Dict

成事

chéngshì

ㄔㄥˊ ㄕˋ

THÀNH SỰ

TOCFL 7
  1. 1.hoàn thành mục tiêu
  2. 2.thành công

例句Câu ví dụ

  • 1

    謀事在人,成事在天。

    móushì zài rén, chéngshì zài tiān。

    Mưu sự tại nhân, hành sự tại thiên.

  • 2

    謀事在人, 成事在天。

    móushì zài rén , chéngshì zài tiān。

    Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成事 nghĩa là gì? · Kaori Dict