- 1.khu chợ
- 2.thị trường (cũng dùng trong nghĩa trừu tượng)

例句Câu ví dụ
- 1
市場需求越來越大。
shì chǎng xū qiú yuè lái yuè dà
Nhu cầu thị trường ngày càng lớn
- 2
市場上的商品很豐富。
shì chǎng shàng de shāng pǐn hěn fēng fù
Sản phẩm tại thị trường rất phong phú
- 3
家旁邊有一家超級市場。
jiā páng biān yǒu yī jiā chāo jí shì chǎng
Gần nhà có một siêu thị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.