- 1.địa điểm thể thao
- 2.đấu trường

例句Câu ví dụ
- 1
比賽在場館里進行。
bǐ sài zài chǎng guǎn lǐ jìn xíng
Trận đấu được tổ chức trong sân vận động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.