- 1.lên sân khấu
- 2.lên sân
- 3.chuẩn bị thi đấu

例句Câu ví dụ
- 1
上場時,隊長先上.
shàngchǎng shí , duìzhǎng xiān shàng .
Khi đội ra sân, đội trưởng đi trước
- 2
當亞歷克斯·弗格森看到自己的球員勞累時,他總是叫替補上場。
dāng Yà lì kè Sī · Fúgésēn kàndào zìjǐ de qiúyuán láolèi shí, tā zǒngshì jiào tìbǔ shàngchǎng。
Khi Alex Ferguson thấy cầu thủ của mình mệt mỏi, ông luôn gọi cầu thủ dự bị lên sân.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.