學華語Kaori Dict

來臨

giản thể: 来临

láilín

ㄌㄞˊ ㄌㄧㄣˊ

LAI LÂM

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.đến gần; đến gần hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    寒冬來臨。

    hándōng láilín。

    Mùa đông lạnh đến

  • 2

    大家都很期待假期來臨。

    dàjiā dōu hěn qīdài jiàqī láilín。

    Mọi người đều mong chờ kỳ nghỉ đến.

  • 3

    在瑞士,春天在五月來臨。

    zài Ruìshì, chūntiān zài Wǔyuè láilín。

    Ở Thụy Sĩ, mùa xuân đến vào tháng Năm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

來臨 nghĩa là gì? · Kaori Dict