- 1.đến gần; đến gần hơn

例句Câu ví dụ
- 1
寒冬來臨。
hándōng láilín。
Mùa đông lạnh đến
- 2
大家都很期待假期來臨。
dàjiā dōu hěn qīdài jiàqī láilín。
Mọi người đều mong chờ kỳ nghỉ đến.
- 3
在瑞士,春天在五月來臨。
zài Ruìshì, chūntiān zài Wǔyuè láilín。
Ở Thụy Sĩ, mùa xuân đến vào tháng Năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.