- 1.vườn; công viên; vườn cảnh

例句Câu ví dụ
- 1
園林里種著各種植物。
yuán lín lǐ zhǒng zhe gè zhǒng zhí wù
Trong công viên có nhiều loại cây cối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.