- 1.làm vườn
- 2.nghệ thuật làm vườn

例句Câu ví dụ
- 1
他喜歡園藝。
tā xǐhuan yuányì。
Hắn thích làm vườn
- 2
周日我爸爸做做園藝。
zhōurì wǒ bàba zuò zuò yuányì。
Chủ nhật tôi bố làm vườn
- 3
湯姆享受園藝。
Tāngmǔ xiǎngshòu yuányì。
Tom thích làm vườn

他喜歡園藝。
tā xǐhuan yuányì。
Hắn thích làm vườn
周日我爸爸做做園藝。
zhōurì wǒ bàba zuò zuò yuányì。
Chủ nhật tôi bố làm vườn
湯姆享受園藝。
Tāngmǔ xiǎngshòu yuányì。
Tom thích làm vườn