學華語Kaori Dict

振動

giản thể: 振动

zhèndòng

ㄓㄣˋ ㄉㄨㄥˋ

CHẤN ĐỘNG

HSK 5TOCFL 7V
  1. 1.rung
  2. 2.lắc
  3. 3.sự rung động

例句Câu ví dụ

  • 1

    地震引起了振動。

    dì zhèn yǐn qǐ le zhèn dòng

    Động đất gây ra rung lắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

振动 nghĩa là gì? · Kaori Dict