學華語Kaori Dict

zhèn

ㄓㄣˋ

TRẪM

TOCFL 7
  1. 1.(dùng bởi hoàng đế hoặc vua) ta; tôi; chúng ta (ngôi "ta" của hoàng gia)
  2. 2.(văn học) điềm

例句Câu ví dụ

  • 1

    朕即國家!

    zhèn jí guójiā!

    Ta chính là quốc gia!

  • 2

    朕即國家!

    zhèn jí guójiā!

    Ta chính là quốc gia!

  • 3

    朕即國家。

    zhèn jí guójiā。

    Ta chính là quốc gia

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朕 nghĩa là gì? · Kaori Dict