朕
zhèn
[ㄓㄣˋ]
TRẪM
TOCFL 7
- 1.(dùng bởi hoàng đế hoặc vua) ta; tôi; chúng ta (ngôi "ta" của hoàng gia)
- 2.(văn học) điềm

例句Câu ví dụ
- 1
朕即國家!
zhèn jí guójiā!
Ta chính là quốc gia!
- 2
朕即國家!
zhèn jí guójiā!
Ta chính là quốc gia!
- 3
朕即國家。
zhèn jí guójiā。
Ta chính là quốc gia