學華語Kaori Dict

zhěn

ㄓㄣˇ

CHẨM

TOCFL 7
  1. 1.gối
  2. 2.gối đầu
  3. 3.dựa đầu (cách phát âm ở Đài Loan: [zhen4] cho nghĩa này)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的枕頭在等我。

    wǒ de zhěntou zài děng wǒ。

    Chiếc gối của tôi đang chờ tôi

  • 2

    他們打了一場枕頭戰。

    tāmen dǎ le yī chǎng zhěntou zhàn。

    Họ đã đánh nhau bằng gối

  • 3

    我再給你拿一個枕頭來?

    wǒ zài gěi nǐ ná yīge zhěntou lái?

    Tôi sẽ lấy thêm một cái gối cho anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枕 nghĩa là gì? · Kaori Dict