學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gốimáy dịch

zhěnCHẨM

  1. 1.gối
  2. 2.gối đầu
  3. 3.dựa đầu (cách phát âm ở Đài Loan: [zhen4] cho nghĩa này)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

枕 躺着时垫在头下的东西~头。落~。~席。 躺着的时候,把头放在枕头上或器物上~戈待旦。~藉(纵横相枕而卧)。 垫着~木(铁路上承受铁轨的横木)。~腕(写字运笔的一种方法,右手垫在左手上写)。 枕zhěn ⒈睡觉时垫在头下的东西~头。药~。伏~。倚~。 ⒉将头放在枕头或别的东西上头~在枕头上。~戈待旦。 ⒊垫~木(铁路上垫铁轨的横木)。 枕chén 1.木名。即钓樟,又名乌樟。 2.通"沈"。深。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 枕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict