學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
枕藉
枕藉
zhěn
jiè
[ㄓㄣˇ ㄐㄧㄝˋ]
CHẨM TÁ
1.
nằm trong tình trạng hỗn loạn
2.
nằm ngã chồng lên nhau
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
枕頭
zhěntou
gối
藉口
jièkǒu
lấy cớ
憑藉
píngjiè
dựa vào
枕
zhěn
gối
慰藉
wèijiè
an ủi; làm dịu
藉
Jí
họ [Ji2]
藉
jí
lăng mạ
藉
jiè
chiếu ngủ
逐字解
Từng chữ trong từ
枕
chẩm, chẳm
gối
藉
tịch, tá, tạ, chạ
mats, đệm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
貞潔
zhēnjié
trinh tiết
貞節
zhēnjié
trinh tiết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
枕藉 nghĩa là gì? · Kaori Dict