學華語Kaori Dict

枕頭

giản thể: 枕头

zhěntou

ㄓㄣˇ ㄊㄡ˙

CHẨM ĐẦU

HSK 7-9TOCFL 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我借了你的枕頭。

    wǒ jiè le nǐ de zhěntou。

    Tôi đã mượn cái gối của anh.

  • 2

    她用兩個枕頭睡覺。

    tā yòng liǎng gě zhěntou shuìjiào。

    Cô ấy ngủ với hai cái gối

  • 3

    他把外套隨手折疊好,壓在了枕頭下面。

    tā bǎ wàitào suíshǒu zhédié hǎo, yā zài le zhěntou xiàmiàn。

    Anh gấp áo khoác một cách tùy tiện rồi đè dưới gối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枕頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict