例句Câu ví dụ
- 1
我借了你的枕頭。
wǒ jiè le nǐ de zhěntou。
Tôi đã mượn cái gối của anh.
- 2
她用兩個枕頭睡覺。
tā yòng liǎng gě zhěntou shuìjiào。
Cô ấy ngủ với hai cái gối
- 3
他把外套隨手折疊好,壓在了枕頭下面。
tā bǎ wàitào suíshǒu zhédié hǎo, yā zài le zhěntou xiàmiàn。
Anh gấp áo khoác một cách tùy tiện rồi đè dưới gối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
