例句Câu ví dụ
- 1
把枕套換了。
bǎ zhěntào huàn le。
Thay vỏ gối.
- 2
換枕套。
huàn zhěntào。
Thay vỏ gối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
