- 1.thành thật; chân thành; thật lòng

例句Câu ví dụ
- 1
他態度真誠,讓人尊敬。
tā tài du zhēn chéng ràng rén zūn jìng
Thái độ của ông ấy chân thành, khiến người ta tôn trọng
- 2
真誠是最重要的美德。
zhēnchéng shì zuì zhòngyào de měidé。
Sự chân thành là đức tính quan trọng nhất
- 3
我不會原諒你,除非你真誠地道歉。
wǒ bùhuì yuánliàng nǐ, chúfēi nǐ zhēnchéng dìdào qiàn。
Tôi sẽ không tha thứ cho bạn, trừ khi bạn xin lỗi một cách chân thành
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.