學華語Kaori Dict

真誠

giản thể: 真诚

zhēnchéng

ㄓㄣ ㄔㄥˊ

CHÂN THÀNH

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.thành thật; chân thành; thật lòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他態度真誠,讓人尊敬。

    tā tài du zhēn chéng ràng rén zūn jìng

    Thái độ của ông ấy chân thành, khiến người ta tôn trọng

  • 2

    真誠是最重要的美德。

    zhēnchéng shì zuì zhòngyào de měidé。

    Sự chân thành là đức tính quan trọng nhất

  • 3

    我不會原諒你,除非你真誠地道歉。

    wǒ bùhuì yuánliàng nǐ, chúfēi nǐ zhēnchéng dìdào qiàn。

    Tôi sẽ không tha thứ cho bạn, trừ khi bạn xin lỗi một cách chân thành

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真诚 nghĩa là gì? · Kaori Dict