字義Nghĩa
sâu sắc, chân thậtmáy dịch
chéngTHÀNH
- 1.(hình thức bó buộc) chân thành; xác thực
- 2.(văn học) thật sự; quả thật
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 成 [chéng] chỉ âm.
lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 誠實thành thật
- 誠信thành thật; đáng tin cậy; thiện chí
- 誠意sự chân thành; thiện chí
- 誠懇chân thành
- 誠摯chân thành
- 誠心誠意một cách thành tâm và chân thành (thành ngữ); với tất cả sự chân thành
- 誠如chính xác như
- 誠心sự chân thành
- 誠服bị thuyết phục hoàn toàn
- 誠樸giản dị và chân thành
- 真誠thành thật; chân thành; thật lòng
- 虔誠mộ đạo
- 忠誠tận tụy
- 坦誠thẳng thắn
- 熱誠tận tâm
- 心悅誠服vui vẻ chấp nhận