學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sự chân thànhmáy dịch

chéngTHÀNH

  1. 1.(hình thức bó buộc) chân thành; xác thực
  2. 2.(văn học) thật sự; quả thật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诚 (形声。从言,成声。本义诚实,真诚) 同本义 诚,信也。--《说文》 币必诚。--《礼记·郊特牲》 诚者自成也。--《礼记·中庸》 帝感其诚,命夸娥氏二子负二山,一厝朔东,一厝雍南。--《列子·汤问》 行之发于至诚。--《汉书·赵广汉传》 乃能衔哀致诚。--韩愈《祭十二郎文》 又如诚款(真诚恳切);诚敬(真诚,敬重);诚虔(虔诚,恭敬而有诚意) 真实 善人为邦百年,亦可以胜残去杀矣。诚哉是言也!--《论语·子路》 此谓诚于中,形于外。--《礼记·大学》 巧诈不如拙诚。--《韩非子·说林上 诚 chéng ①真实的(心意)~心~意。 ②实在;的确;~然。 【诚笃】诚实真挚。 【诚惶诚恐】原为封建时代臣下给皇帝奏章中的套语,表示敬畏之意。形容十分谨慎恐慌不安的样子。有时含讽刺意味。 【诚然】 ①实在;的确这本书~可以一读。 ②固然(引起下文转折)你说的~有理,但他说的也不为错。 【诚心诚意】实心实意。形容十分诚挚。 【诚挚】诚恳真挚。 诚chéng ⒈真心,不虚伪~实。~挚。~信。真~。~心~意。 ⒉确实,的确~然。~说此言。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [chéng] chỉ âm.

Lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict