學華語Kaori Dict

誠懇

giản thể: 诚恳

chéngkěn

ㄔㄥˊ ㄎㄣˇ

THÀNH KHẨN

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.chân thành
  2. 2.thật thà
  3. 3.thân mật

例句Câu ví dụ

  • 1

    根據醫生誠懇的表示,很顯然他已經有對病人不太好的消息了。

    gēnjù yīshēng chéngkěn de biǎoshì, hěn xiǎnrán tā yǐjīng yǒu duì bìngrén bùtàihǎo de xiāoxi le。

    Theo lời bác sĩ nói chân thành, rõ ràng bác sĩ đã có tin không tốt cho bệnh nhân.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

诚恳 nghĩa là gì? · Kaori Dict