字義Nghĩa
sâu sắc, chân thành, thân mậtmáy dịch
kěnKHẨN
- 1.tha thiết
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
kính trọng; tim
組詞Từ chứa chữ này
- 懇求cầu xin
- 懇切tha thiết
- 懇請thỉnh cầu một cách tha thiết
- 懇辭từ chối với lời cảm ơn chân thành
- 誠懇chân thành
- 勤懇cần cù và tận tụy
- 勤勤懇懇cần cù và tận tâm