字義Nghĩa
sâu sắc, chân thành, trung thựcmáy dịch
kěnKHẨN
- 1.tha thiết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
恳 (形声。从心,声。本义诚恳,真诚)同本义 恳,信也。--《广雅·释诂一》 至诚曰恳。--《一切经音义》四引《通俗文》 意气勤勤恳恳。--《汉书·司马迁传》。师古曰恳恳,至诚也。” 又乖恳愿。--唐·李朝威《柳毅传》 又如恳悃(真心诚意);恳款(殷切诚恳);恳曲(诚恳委婉);恳言(诚挚之言);恳直(诚挚切直) 恳 请求,表露愿望和要求 恳恩拯救。--《广东军务记》 又如恳乞(请求);恳央(恳求);恳祈(祈求);恳告(恳求) 恳(懇)kěn真诚,请求诚~。~切。~求。~托。敬~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 艮 [gěn] chỉ âm.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 恳求cầu xin
- 恳切tha thiết
- 恳请thỉnh cầu một cách tha thiết
- 恳辞từ chối với lời cảm ơn chân thành
- 诚恳chân thành
- 勤恳cần cù và tận tụy
- 勤勤恳恳cần cù và tận tâm