學華語Kaori Dict

懇求

giản thể: 恳求

kěnqiú

ㄎㄣˇ ㄑㄧㄡˊ

KHẨN CẦU

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.cầu xin
  2. 2.van nài
  3. 3.khẩn cầu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lời khẩn cầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我懇求您了。

    wǒ kěnqiú nín le。

    Tôi xin kính请您了

  • 2

    他懇求我留下來。

    tā kěnqiú wǒ liúxià lái。

    Anh ấy xin tôi ở lại

  • 3

    你懇求與我談話的原因是什麼?

    nǐ kěnqiú yǔ wǒ tánhuà de yuányīn shì shénme?

    Nguyên nhân bạn xin được nói chuyện với tôi là gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恳求 nghĩa là gì? · Kaori Dict