學華語Kaori Dict

懇請

giản thể: 恳请

kěnqǐng

ㄎㄣˇ ㄑㄧㄥˇ

KHẨN THỈNH

  1. 1.thỉnh cầu một cách tha thiết

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不是要求你,我是懇請你。

    wǒ bùshì yāoqiú nǐ, wǒ shì kěnqǐng nǐ。

    Tôi không phải đang yêu cầu anh, tôi đang xin anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恳请 nghĩa là gì? · Kaori Dict