例句Câu ví dụ
- 1
我不是要求你,我是懇請你。
wǒ bùshì yāoqiú nǐ, wǒ shì kěnqǐng nǐ。
Tôi không phải đang yêu cầu anh, tôi đang xin anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.
