- 1.thành thật; đáng tin cậy; thiện chí

例句Câu ví dụ
- 1
做生意要講誠信。
zuò shēng yì yào jiǎng chéng xìn
Kinh doanh cần trung thực.
- 2
做人必講誠信。
zuò rén bì jiǎng chéng xìn
Làm người phải nói thật
- 3
誠信是一種重要的美德。
chéngxìn shì yīzhǒng zhòngyào de měidé。
Trung thực là một đức tính quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.