學華語Kaori Dict

誠信

giản thể: 诚信

chéngxìn

ㄔㄥˊ ㄒㄧㄣˋ

THÀNH TÍN

HSK 4TOCFL 6Adj
  1. 1.thành thật; đáng tin cậy; thiện chí

例句Câu ví dụ

  • 1

    做生意要講誠信。

    zuò shēng yì yào jiǎng chéng xìn

    Kinh doanh cần trung thực.

  • 2

    做人必講誠信。

    zuò rén bì jiǎng chéng xìn

    Làm người phải nói thật

  • 3

    誠信是一種重要的美德。

    chéngxìn shì yīzhǒng zhòngyào de měidé。

    Trung thực là một đức tính quan trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

诚信 nghĩa là gì? · Kaori Dict