學華語Kaori Dict

忠誠

giản thể: 忠诚

zhōngchéng

ㄓㄨㄥ ㄔㄥˊ

TRUNG THÀNH

HSK 7-9TOCFL 6Adj/N
  1. 1.tận tụy
  2. 2.trung thành
  3. 3.sự trung thực
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sự trung thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    翻譯就像女人,要麼忠誠,要麼妖嬈,二者不可得兼。

    fānyì jiù xiàng nǚrén, yàome zhōngchéng, yàome yāoráo, èrzhě bùkě de jiān。

    Dịch thuật giống như phụ nữ, hoặc trung thành, hoặc quyến rũ, không thể vừa trung thành vừa quyến rũ.

  • 2

    翻譯就像一個女人。她漂亮就會不忠誠;她忠誠就肯定不會漂亮。

    fānyì jiù xiàng yīge nǚrén。 tā piàoliang jiù huì bù zhōngchéng; tā zhōngchéng jiù kěndìng bùhuì piàoliang。

    Dịch thuật giống như một người phụ nữ. Nếu cô ấy đẹp thì sẽ không trung thành; nếu cô ấy trung thành thì chắc chắn sẽ không đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忠诚 nghĩa là gì? · Kaori Dict