忠心
zhōngxīn
[ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ]
TRUNG TÂM
HSK 6TOCFL 6N

例句Câu ví dụ
- 1
他對朋友很忠心。
tā duì péng you hěn zhōng xīn
Anh ấy rất trung thành với bạn bè
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.