學華語Kaori Dict

天然

tiānrán

ㄊㄧㄢ ㄖㄢˊ

THIÊN NHIÊN

HSK 6TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是純天然的產品。

    zhè shì chún tiān rán de chǎn pǐn

    Đây là sản phẩm thuần thiên nhiên

  • 2

    這是天然的礦泉水。

    zhè shì tiān rán de kuàng quán shuǐ

    Đây là nước khoáng thiên nhiên

  • 3

    火星有兩個天然衛星。

    huǒxīng yǒu liǎng gě tiānrán wèixīng。

    Mars có hai vệ tinh tự nhiên.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天然 nghĩa là gì? · Kaori Dict