例句Câu ví dụ
- 1
這是純天然的產品。
zhè shì chún tiān rán de chǎn pǐn
Đây là sản phẩm thuần thiên nhiên
- 2
這是天然的礦泉水。
zhè shì tiān rán de kuàng quán shuǐ
Đây là nước khoáng thiên nhiên
- 3
火星有兩個天然衛星。
huǒxīng yǒu liǎng gě tiānrán wèixīng。
Mars có hai vệ tinh tự nhiên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
