天下
tiānxià
[ㄊㄧㄢ ㄒㄧㄚˋ]
THIÊN HẠ
HSK 6TOCFL 5N
- 1.vùng đất dưới trời
- 2.toàn thế giới
- 3.toàn bộ Trung Quốc
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.lãnh thổ
- 5.sự cai trị

例句Câu ví dụ
- 1
他想走遍天下。
tā xiǎng zǒu biàn tiān xià
Anh ấy muốn đi khắp nơi
- 2
天下著傾盆大雨。
tiānxià zhe qīngpéndàyǔ。
Trời đang mưa to
- 3
桂林山水甲天下。
Guìlín shānshuǐ jiǎ tiānxià。
Hồ sơ của Guilin là đẹp nhất thế gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.